Site icon Medplus.vn

Cây Sau Sau: Không còn “nỗi sầu” vì bị sâu răng, phong thấp

Hình ảnh Cây Sau Sau

Hình ảnh Cây Sau Sau

Cây Sau Sau thuộc loại cây bản địa của vùng Trung, Nam – Trung Quốc và Đông Bắc Việt Nam, Lào. Cây thường được dùng để chữa các bệnh phổ biến như: Ho, hen suyễn, tiêu đờm, kinh nguyệt không đều, thiếu sữa, và đặc biệt là trị đau răng, phong thấp rất hiệu quả. Hãy cùng Medplus khám phá những thông tin sâu hơn về loại dược liệu này nhé!

A. Thông tin về Cây Sau Sau

Tên gọi khác: Sau trắng, Thau, Phong hương, Mạy xâu (Tày), Meng đen (Dao), Che phai (Mường), Bạch giao hương

Tên khoa học: Liquidambar formosana Hance

Họ: Altingiaceae

1. Đặc điểm về cây

Cây Sau Sau

2. Phân bố, thu hái và chế biến

Cây sau sau thuộc loại cây bản địa của vùng Trung, Nam – Trung Quốc và Đông Bắc Việt Nam, Lào.

Ở Việt Nam, cây sau sau tập trung nhiều ở vùng núi thấp và trung du, thuộc tỉnh Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên, Bắc Giang, Bắc Cạn, Tuyên Quang, Hà Tây và Hòa Bình, thường không thấy xuất hiện ở các tỉnh phía nam.

Cây sau sau thuộc loại cây gỗ tiên phong trên đất sau nương rẫy hoặc bị cháy rừng. Khi còn nhỏ, cây hơi chụi bóng, sau đặc biệt ưa sáng. Thường mọc ở ven rừng, rừng thứ sinh, đổi và quanh bờ mương rẫy. Độ cao phân bố thường dưới 400 m, rụng lá mùa đông.

Với khả năng thích nghi cao, sống được trên mọi loại đất, cây sau sau có khả năng chịu hạn tốt nên sinh trưởng và phát triển được trên những loại đất khô cằn trơ sỏi đá. Cây mọc từ hạt sau 7 – 10 năm bắt đầu có hoa: tái sinh cây chồi sau khu chặt.

Phần lõi gỗ của cây cứng cáp nên thường được sử dụng để làm cột nhà hoặc đóng đồ dùng. Chất nhựa tiết ra từ vỏ thân có mùi thơm, được dùng làm thuốc và chế tạo nước hoa. Với đặc điểm là cây mọc nhanh và ưa sáng, cây sau sau được trồng làm cây tạo bóng trước khi trồng lim. Sau 10 – 15 năm, khi cây lim vượt tán, cây sau sau dần dần bị đào thải.

3. Bộ phận dùng

Quả (lộ lộ thông), lá (phong hương diệp), rễ (phong hương căn), nhựa (phong hương chi).

Lá, rễ và nhựa thu hái quanh năm.

4. Thành phần hóa học

Lá sau sau chứa nhiều tanin. Các tanin thay đổi theo mùa như telimagrandin II là thành phần chủ yếu vào đầu mùa xuân, trong khi đó casuarinin và pedunuculagin là tanin chính vào mùa thu.

5. Tác dụng dược lý

Trong thử nghiệm in vitro, sau sau có hoạt tính ức chế các chủng vi khuẩn như: tụ cầu vàng, Bucullus anthrucis, Klebsiclla pneumoniae, trực khuẩn mủ xanh, Escherichia coli và Streptococcus faccalus.

Thành phần  acid beturonic trong quả sau sau được chứng minh có hoạt tính bảo vệ rõ rệt chống lại tác dụng độc hại gây bởi chất hóa học trên tế bào gan nuôi cấy của chuột cống trắng.

Digaloylhamanclose chiết từ nhánh cây sau sau được chứng minh có tác dụng ức chế sự kết dính và xâm nhập của tế bào carcinom LL2 – LL3 phổi chuột nhắt trắng, những tế bào này có khả năng di căn cao.

6. Tính vị và công năng

Quả cây sau sau có vị đắng, tính bình, mùi thơm, có tác dụng khử phong, hoạt lạc, lợi thủy, thông kinh.

Lá có vị đắng, tính bình, có tác dụng thông khiếu, khai uất, khử đàm, và cũng có tác dụng hoạt huyết giảm đau, chỉ huyết sinh cơ, rễ có vị đắng, tính ấm, cá tác dụng khử thấp, chỉ thống.

B. Công dụng và liều dùng

Quả, lá và rễ với liều dùng hằng ngày như sau: quả và rễ 3 – 10g, lá 15 – 30g, dạng thuốc sắc chữa các bệnh:

Nhựa được dùng với liều 1,5 – 3g, giã thành bột và chiêu với nước:

Trong y học  cổ truyền và dân gian Trung Quốc, cây sau sau được dùng:

Quả sau sau được dùng ở Đài Loan làm thuốc bảo vệ gan.

Ở Ấn Độ, nhựa thơm sau sau được dùng làm thuốc long đờm và sát trùng, và làm thuốc bớt dẻo trị ghẻ và những bệnh ký sinh trùng ngoài da khác. Hiện nay, ít được dùng trong y học.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm một số bài viết về các dược liệu khác có cùng công dụng chữa phong thấp như:

KHÔNG CÒN Phong thấp, đau nhức nhờ cây DÂY KHAI

Cây Cổ Bình: Chữa phong thấp, đau nhức hiệu quả TẠI NHÀ

C. Các bài thuốc từ Cây Sau Sau

 

Lời kết

Hy vọng với những thông tin trên, MedPlus sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Cây Sau Sau cũng như một số công dụng hay về loại dược liệu này!

Lưu ý:

  1. Thông tin dược liệu mang tính chất tham khảo
  2. Người bệnh không tự ý áp dụng
  3. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng

Nguồn tham khảo

Tracuuduoclieu.vn và các nguồn uy tín khác.

Exit mobile version